se dégrafer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Tự cởi móc cài (của quần áo): Hành động tự mở các móc cài, thường là ở phía trước của một món đồ như áo khoác, áo vest hoặc váy.
    • Tự cởi áo (bằng cách mở móc cài): Hành động cởi bỏ một món đồ đang mặc bằng cách mở các móc cài của .
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Elle s'est dégrafée en rentrant chez elle. ( ấy đã cởi áo khoác [bằng cách mở móc cài] khi về đến nhà.)
    • Il fait chaud, tu peux te dégrafer. (Trời nóng đấy, cậu có thể cởi áo khoác ra [bằng cách mở móc cài].)
    • La robe se dégrafe dans le dos. (Chiếc váy được cởi ra [bằng cách mở móc cài] ở phía sau lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (hiếm gặp): Có thể dùng một cách ẩn dụ để diễn tả việc trở nên thoải mái, cởi mở hơn, hoặc từ bỏ sự kiềm chế.
    • Après quelques verres, il s'est complètement dégrafé. (Sau vài ly, anh ta đã hoàn toàn "cởi mở" / thoải mái hẳn ra.)
Biến thể từ gần giàng
  • Dégrafer (động từ ngoại động): Cởi móc cài (cho ai đó hoặc cái gì đó).
    • Peux-tu me dégrafer ma robe ? (Bạn có thể cởi móc cài váy giúp tôi được không?)
  • Grafer (động từ ngoại động): Cài móc cài.
    • Grafe ton manteau, il fait froid. (Hãy cài móc cài áo khoác vào, trời lạnh đấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Se déboutonner: Tự cởi cúc áo.
  • Se désagrafier (ít phổ biến hơn): Tự cởi móc cài.
  • Ôuvrir son vêtement: Mở quần áo (của mình) ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với se dégrafer.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ se dégrafer.
tự động từ
  1. tụt móc cài (áo...)
  2. cởi móc cài áo, cởi áo